siêu điện thế

Học thuật
Thân thiện
siêu điện thế

Siêu điện thế bất ngờ chạy qua mạch điện làm cho các linh kiện bên trong máy tính bị cháy khét và bốc khói.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Chuyên ngành Vật , Kỹ thuật điện):
    • Điện thế cao bất thình lình: Một điện áp xuất hiện đột ngột, giá trị rất cao so với mức điện áp hoạt động bình thường của hệ thống.
    • Nguyên nhân gây hư hỏng thiết bị: Hiện tượng này có thể gây ra thiệt hại, hỏng hóc cho các thiết bị, máy móc điện điện tử do vượt quá khả năng chịu đựng của chúng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sét đánh có thể tạo ra một xung siêu điện thế cực mạnh trên đường dây điện.
    • Cần lắp đặt thiết bị chống siêu điện thế để bảo vệ các vi mạch nhạy cảm trong máy tính.
    • Hiện tượng siêu điện thế xảy ra khi sự cố đóng ngắt mạch đột ngột trong hệ thống điện.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sự quá điện áp": Đây một thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến hơn trong kỹ thuật để chỉ hiện tượng siêu điện thế.
  • "Xung điện áp" (Voltage surge/Spike): Thường dùng để chỉ dạng siêu điện thế thời gian xảy ra rất ngắn nhưng biên độ cực cao.
  • "Sóng quá điện áp lan truyền": Chỉ siêu điện thế di chuyển dọc theo đường dây dẫn hoặc hệ thống truyền tín hiệu.
Biến thể từ gần giống
  • Quá áp (n): Từ viết tắt thông dụng của "quá điện áp", đồng nghĩa với siêu điện thế.
  • Điện áp đỉnh (n): Giá trị điện áp cao nhất trong một chu kỳ, có thể không phải siêu điện thế nếu nằm trong phạm vi cho phép.
  • Phóng điện (n): Một hiện tượng có thể gây ra hoặc là hệ quả của siêu điện thế.
Từ đồng nghĩa
  • Quá điện áp: Thuật ngữ kỹ thuật phổ biến nhất có nghĩa tương đương.
  • Điện áp tăng đột biến: Cách diễn đạt mô tả tính chất của hiện tượng.
  • Xung áp: Nhấn mạnh vào tính chất xung, đột biến trong thời gian ngắn.
Các cụm từ liên quan
  • Chống *siêu điện thế*: Hành động lắp đặt các thiết bị (như varistor, cầu chì, thiết bị cắt sét) để ngăn chặn hoặc tiêu tán năng lượng từ siêu điện thế.
  • Bảo vệ *siêu điện thế*: Hệ thống hoặc giải pháp kỹ thuật nhằm hạn chế tác hại của siêu điện thế.
  • Nguyên nhân gây *siêu điện thế*: Chỉ các tác nhân như sét đánh, chuyển mạch, đoản mạch, cộng hưởng trong hệ thống điện.
Thành ngữ/Cụm từ cố định liên quan
  • Thiết bị cắt *siêu điện thế (SPD - Surge Protection Device): Tên gọi chung cho các thiết bị chuyên dụng được thiết kế để bảo vệ chống lại *siêu điện thế.
  • Khả năng chịu *siêu điện thế*: Thông số kỹ thuật của một thiết bị, cho biết mức độ siêu điện thế tối đa có thể chịu đựng được không hư hỏng.
siêu điện thế

Siêu điện thế bất ngờ chạy qua mạch điện làm cho các linh kiện bên trong máy tính bị cháy khét và bốc khói.

  1. () Điện thế cao bất thình lình, trên trịỉ số bình thường rất nhiều, làm cho các máy có thể hư hỏng.